2021-06-21 06:26:54 Find the results of "

phonepe logo png

" for you

JANGLING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của jangling trong tiếng Anh. ... the jangling of sleigh bells. a loud jangling noise.

jangling – Wiktionary tiếng Việt

to jangle jangling jangled jangle jangle hoặc janglest¹ jangles hoặc jangleth¹ jangle jangle jangle jangled jangled hoặc jangledst¹ jangled jangled jangled jangled /² jangle will/shall jangle hoặc /¹ jangle ...

Jangling là gì, Nghĩa của từ Jangling | Từ điển Anh - Anh - Rung ...

Jangling là gì: to produce a harsh, discordant sound, as two comparatively small, thin, or hollow pieces of metal hitting together, to speak angrily; wrangle., to cause to make a harsh, discordant, usually ...

jangling - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt ...

Tìm kiếm jangling. Từ điển Đồng nghĩa - verb: The chains jangled as the prisoners marched to their cells, The continuous screaming of the sirens jangled my nerves.

Jangling High Resolution Stock Photography and Images - Alamy

Find the perfect jangling stock photo. Huge collection, amazing choice, 100+ million high quality, affordable RF and RM images. No need to register, buy now!

Jangling - definition of jangling by The Free Dictionary

Definition, Synonyms, Translations of jangling by The Free Dictionary

jangling | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc ...

Thêm jangling vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Nghĩa của từ Jangling - Từ điển Anh - Anh - tratu.soha.vn

To produce a harsh, discordant sound, as two comparatively small, thin, or hollow pieces of metal hitting together, to speak angrily; wrangle. , to cause to ... http://tratu.soha.vn/dict/en_en/Jangling

jangling nghĩa là gì trong Tiếng Việt? - englishsticky.com

Jangling nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm jangling giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của jangling.

Đồng nghĩa của jangling - Từ đồng nghĩa - tudongnghia.com

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Đồng nghĩa của jangling